blood extravasation
Định nghĩa
Danh từ: Sự thoát mạch máu (blood extravasation) là hiện tượng máu rò rỉ ra khỏi mạch máu (động mạch, tĩnh mạch hoặc mao mạch) vào các mô xung quanh. Hiện tượng này thường xảy ra do chấn thương, bỏng, hoặc phản ứng dị ứng.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ chẩn đoán sự thoát mạch máu sau khi bệnh nhân bị bầm tím nghiêm trọng.)
- (Sự thoát mạch máu có thể xảy ra trong phản ứng dị ứng, dẫn đến sưng tấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Blood extravasation due to trauma": sự thoát mạch máu do chấn thương.
- Blood extravasation due to trauma often results in hematomas. (Sự thoát mạch máu do chấn thương thường dẫn đến tụ máu.)
- "Capillary blood extravasation": sự thoát mạch máu ở mao mạch.
- Capillary blood extravasation is common in minor injuries. (Sự thoát mạch máu ở mao mạch thường gặp trong các chấn thương nhẹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Extravasation (danh từ): sự thoát mạch (nói chung, không chỉ máu mà còn các chất lỏng khác như dịch, thuốc).
- Extravasation of contrast dye can cause pain. (Sự thoát mạch thuốc cản quang có thể gây đau.)
- Blood vessel (danh từ): mạch máu.
- The blood vessel was damaged, leading to blood extravasation. (Mạch máu bị tổn thương, dẫn đến sự thoát mạch máu.)
Từ đồng nghĩa
- Hemorrhage (xuất huyết): thường chỉ sự chảy máu ồ ạt hơn, không nhất thiết chỉ thoát ra mô xung quanh.
- Hemorrhage is a more severe form of blood extravasation. (Xuất huyết là dạng nghiêm trọng hơn của sự thoát mạch máu.)
- Bleeding (chảy máu): từ thông dụng hơn, nhưng không mang tính kỹ thuật như "blood extravasation".
- Bleeding can be internal or external. (Chảy máu có thể là bên trong hoặc bên ngoài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Leak out (rò rỉ ra): mô tả quá trình máu thoát ra khỏi mạch.
- Blood leaked out from the damaged vein. (Máu rò rỉ ra từ tĩnh mạch bị tổn thương.)
- Pool under the skin (tụ lại dưới da): hiện tượng máu tích tụ dưới da sau khi thoát mạch.
- Blood pooled under the skin after the injection. (Máu tụ lại dưới da sau khi tiêm.)
Thành ngữ liên quan
- Blood is thicker than water (máu chảy ruột mềm): không liên quan trực tiếp đến "blood extravasation", nhưng nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống.
- In medical terms, blood extravasation is a physical phenomenon, not an idiom. (Trong thuật ngữ y học, sự thoát mạch máu là hiện tượng vật lý, không phải thành ngữ.)